Cách phát âm les

les phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm les Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của lebelge (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của Arjofocolovi (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của Spazmunki13 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm les Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • les ví dụ trong câu

    • Où sont les cabines d'essayage?

      phát âm Où sont les cabines d'essayage? Phát âm của rydabens (Nam từ Algérie)
    • Où sont les cabines d'essayage?

      phát âm Où sont les cabines d'essayage? Phát âm của sicothethird (Nam từ Canada)
    • Où sont les cabines d'essayage?

      phát âm Où sont les cabines d'essayage? Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp)
    • Où sont les cabines d'essayage?

      phát âm Où sont les cabines d'essayage? Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

les phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm les Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Khoa học quốc tế

les phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm les Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Iceland

les phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm les Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Na Uy

les phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm les Phát âm của borcayven (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Asturias

les phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm les Phát âm của pest (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Séc

les phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈles
    Latin American
  • phát âm les Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm les Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • les ví dụ trong câu

    • A las mujeres les gusta hablar

      phát âm A las mujeres les gusta hablar Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)
    • A las mujeres les gusta también el dulce

      phát âm A las mujeres les gusta también el dulce Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha)
les phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm les Phát âm của ucok (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Slovakia

les phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm les Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Afrikaans

les phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm les Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Hungary

les phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm les Phát âm của lololive (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • les ví dụ trong câu

    • Això ja porta les piles?

      phát âm Això ja porta les piles? Phát âm của juliamc95 (Nữ từ Tây Ban Nha)
les phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm les Phát âm của Akki (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Hà Lan

les phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm les Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm les trong Tiếng Slovenia

les đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ les les [nn] Bạn có biết cách phát âm từ les?
  • Ghi âm từ les les [wa] Bạn có biết cách phát âm từ les?
  • Ghi âm từ les les [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ les?

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset