Cách phát âm cuisine

Thêm thể loại cho cuisine

cuisine phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɪˈziːn
    British
  • phát âm cuisine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm cuisine Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của kimmiexsweetie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cuisine Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cuisine ví dụ trong câu

    • Lingonberry jam is a staple food in Scandinavian cuisine

      phát âm Lingonberry jam is a staple food in Scandinavian cuisine Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There are some fine examples of hearty peasant cuisine in southern Italy

      phát âm There are some fine examples of hearty peasant cuisine in southern Italy Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cuisine

    • the practice or manner of preparing food or the food so prepared

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cuisine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɥi.zin
  • phát âm cuisine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cuisine Phát âm của PomegranateFR (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cuisine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cuisine ví dụ trong câu

    • Ma passion, c'est la cuisine

      phát âm Ma passion, c'est la cuisine Phát âm của longlivestyles (Nữ từ Pháp)
    • C'est possible de faire la cuisine ?

      phát âm C'est possible de faire la cuisine ? Phát âm của obygge (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cuisine

    • endroit de la maison dans lequel les aliments sont préparés et cuisent pour le repas
    • ensemble des plats préparés
    • fait de préparer et de présenter la nourriture
  • Từ đồng nghĩa với cuisine

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude