Cách phát âm ensemble

ensemble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɒnˈsɒmbl̩
  • phát âm ensemble Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ensemble

    • a group of musicians playing or singing together
    • a cast other than the principals
    • the chorus of a ballet company
  • Từ đồng nghĩa với ensemble

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ensemble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ensemble Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensemble Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensemble Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensemble Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ensemble ví dụ trong câu

    • Un pompion est un son fait de deux mots prononcés ensemble.

      phát âm Un pompion est un son fait de deux mots prononcés ensemble. Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)
    • Ils vivent ensemble mais ne sont pas mariés, c'est un concubinage

      phát âm Ils vivent ensemble mais ne sont pas mariés, c'est un concubinage Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ensemble

    • l'un avec l'autre, les uns avec les autres
    • les uns avec les autres en même temps
    • la totalité des éléments constituant un tout
  • Từ đồng nghĩa với ensemble

ensemble phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɑ̃.sɑ̃ːbl̩
  • phát âm ensemble Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
ensemble phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ensemble Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensemble Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ensemble Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Hà Lan

ensemble phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ensemble Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Đan Mạch

ensemble phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ensemble Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Thụy Điển

ensemble phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm ensemble Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ensemble trong Tiếng Occitan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel