Cách phát âm organisation

Filter language and accent
filter
organisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːɡənəˈzeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm organisation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm organisation
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm organisation
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của organisation

    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
    • a group of people who work together
    • an organized structure for arranging or classifying
  • Từ đồng nghĩa với organisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organisation trong Tiếng Anh

Organisation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm organisation
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Organisation trong Tiếng Đức

organisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm organisation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm organisation
    Phát âm của francois (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của organisation

    • structure d'un corps pourvu d'organes vivants ; manière dont les éléments de ce corps sont organisés ; fait pour ce corps d'être organisé
    • fait d'organiser, ce qui en résulte
    • agencement d'un ensemble d'éléments
  • Từ đồng nghĩa với organisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organisation trong Tiếng Pháp

organisation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm organisation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organisation trong Tiếng Khoa học quốc tế

organisation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm organisation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organisation trong Tiếng Thụy Điển

organisation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm organisation
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organisation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave