Cách phát âm structure

trong:
Filter language and accent
filter
structure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstrʌktʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm structure
    Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  llcraft85

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm structure
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm structure
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm structure
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm structure
    Phát âm của jgilme1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jgilme1

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của structure

    • a thing constructed; a complex entity constructed of many parts
    • the manner of construction of something and the arrangement of its parts
    • the complex composition of knowledge as elements and their combinations
  • Từ đồng nghĩa với structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm structure trong Tiếng Anh

structure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  stʁyk.tyʁ
  • phát âm structure
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của structure

    • manière dont des choses (abstraites ou concrètes) sont organisées pour former un ensemble
    • ossature (d'un bâtiment, d'un texte...)
    • organisation complexe (structure administrative)
  • Từ đồng nghĩa với structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm structure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ structure?
structure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ structure structure   [en - uk]
  • Ghi âm từ structure structure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen