Cách phát âm organization

Filter language and accent
filter
organization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm organization
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm organization
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm organization
    Phát âm của 4fun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  4fun

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm organization
    Phát âm của dklaas (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  dklaas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của organization

    • a group of people who work together
    • an organized structure for arranging or classifying
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
  • Từ đồng nghĩa với organization

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm organization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ organization?
organization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ organization organization   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel