Cách phát âm alignment

trong:
alignment phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈlaɪnmənt
    British
  • phát âm alignment Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm alignment Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alignment trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • alignment ví dụ trong câu

    • Military units form on their guidon bearers to insure uniform alignment.

      phát âm Military units form on their guidon bearers to insure uniform alignment. Phát âm của apmurphyman (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alignment

    • an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
    • the spatial property possessed by an arrangement or position of things in a straight line or in parallel lines
    • (astronomy) apparent meeting or passing of two or more celestial bodies in the same degree of the zodiac
  • Từ đồng nghĩa với alignment

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant