Cách phát âm degree

Filter language and accent
filter
degree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈɡriː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm degree
    Phát âm của Sinead (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sinead

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm degree
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm degree
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm degree
    Phát âm của onlyslightlymad (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  onlyslightlymad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm degree
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của degree

    • a position on a scale of intensity or amount or quality
    • a specific identifiable position in a continuum or series or especially in a process
    • an award conferred by a college or university signifying that the recipient has satisfactorily completed a course of study
  • Từ đồng nghĩa với degree

    • phát âm grade
      grade [en]
    • phát âm notch
      notch [en]
    • phát âm rung
      rung [en]
    • phát âm stage
      stage [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm rate
      rate [en]
    • phát âm ratio
      ratio [en]
    • phát âm scale
      scale [en]
    • phát âm level
      level [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm degree trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ degree?
degree đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ degree degree   [es - es]
  • Ghi âm từ degree degree   [es - latam]
  • Ghi âm từ degree degree   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl