Cách phát âm step

trong:
step phát âm trong Tiếng Anh [en]
step
    British
  • phát âm step Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của Jayarem (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm step Phát âm của malcolm (Từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm step Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của ALittley (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • step ví dụ trong câu

    • This new job is a step up from my old one.

      phát âm This new job is a step up from my old one. Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He's a bit scared at going to secondary school as it's a big step up from primary

      phát âm He's a bit scared at going to secondary school as it's a big step up from primary Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của step

    • any maneuver made as part of progress toward a goal
    • the distance covered by a step
    • the act of changing location by raising the foot and setting it down
  • Từ đồng nghĩa với step

    • phát âm level level [en]
    • phát âm stage stage [en]
    • phát âm procedure procedure [en]
    • phát âm point point [en]
    • phát âm round round [en]
    • phát âm degree degree [en]
    • phát âm stair stair [en]
    • phát âm tread tread [en]
    • phát âm rung rung [en]
    • phát âm gait gait [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

step phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm step Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Thổ

step phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm step Phát âm của LubosKaderabek (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm step Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Séc

step phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm step Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Azerbaijan

step phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm step Phát âm của give_or_take (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Slovakia

step phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm step Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Ba Lan

step phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm step Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm step trong Tiếng Do Thái

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand