Cách phát âm stair

trong:
Filter language and accent
filter
stair phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  steə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stair
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stair
    Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  anna12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stair

    • support consisting of a place to rest the foot while ascending or descending a stairway
  • Từ đồng nghĩa với stair

    • phát âm tread
      tread [en]
    • phát âm rung
      rung [en]
    • phát âm run
      run [en]
    • phát âm path
      path [en]
    • phát âm way
      way [en]
    • phát âm jog
      jog [en]
    • phát âm step
      step [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stair trong Tiếng Anh

stair phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm stair
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stair trong Tiếng Ireland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stair?
stair đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stair stair   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel