Cách phát âm tread

Filter language and accent
filter
tread phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tred
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tread
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tread

    • a step in walking or running
    • the grooved surface of a pneumatic tire
    • the part (as of a wheel or shoe) that makes contact with the ground
  • Từ đồng nghĩa với tread

    • phát âm runner
      runner [en]
    • phát âm pace
      pace [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm stomp
      stomp [en]
    • phát âm tramp
      tramp [en]
    • phát âm March
      March [en]
    • phát âm trudge
      trudge [en]
    • phát âm gait
      gait [en]
    • phát âm footfall
      footfall [en]
    • phát âm walk
      walk [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tread trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tread?
tread đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tread tread   [en - uk]
  • Ghi âm từ tread tread   [en - usa]
  • Ghi âm từ tread tread   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork