Cách phát âm gait

trong:
Filter language and accent
filter
gait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gait
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gait
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gait
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gait

    • the rate of moving (especially walking or running)
    • a horse's manner of moving
    • a person's manner of walking
  • Từ đồng nghĩa với gait

    • phát âm stride
      stride [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm tread
      tread [en]
    • phát âm pace
      pace [en]
    • phát âm traipse
      traipse [en]
    • phát âm hoof
      hoof [en]
    • phát âm foot
      foot [en]
    • phát âm Speed
      Speed [en]
    • phát âm velocity
      velocity [en]
    • phát âm motion
      motion [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gait trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt