Cách phát âm foot

foot phát âm trong Tiếng Anh [en]
fʊt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm foot Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foot Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foot Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foot Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foot Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foot Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm foot Phát âm của LizJ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm foot Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foot trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foot ví dụ trong câu

    • I have a shooting pain in my foot.

      phát âm I have a shooting pain in my foot. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • But he was in the front foot

      phát âm But he was in the front foot Phát âm của alias_pseudonym (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That's a lot of money for an office party. Who's footing the bill?

      phát âm That's a lot of money for an office party. Who's footing the bill? Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foot

    • the part of the leg of a human being below the ankle joint
    • a linear unit of length equal to 12 inches or a third of a yard
    • the lower part of anything
  • Từ đồng nghĩa với foot

    • phát âm measure measure [en]
    • phát âm interval interval [en]
    • phát âm meter meter [en]
    • phát âm accent accent [en]
    • phát âm bar bar [en]
    • phát âm Paw Paw [en]
    • phát âm hoof hoof [en]
    • phát âm leg leg [en]
    • phát âm pad pad [en]
    • unit of poem

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

foot phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm foot Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foot trong Tiếng Hạ Đức

foot phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Các âm giọng khác
  • phát âm foot Phát âm của kapaa (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foot trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica