Cách phát âm meter

Filter language and accent
filter
meter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmiːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meter
    Phát âm của fred400 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  fred400

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meter
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm meter
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của Sean_Francis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Sean_Francis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • the basic unit of length adopted under the Systeme International d'Unites (approximately 1.094 yards)
    • any of various measuring instruments for measuring a quantity
    • (prosody) the accent in a metrical foot of verse
  • Từ đồng nghĩa với meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Anh

meter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm meter
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Đức

meter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  me.ˈteɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm meter
    Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  hector_canarias

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm meter
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • introducir
  • Từ đồng nghĩa với meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Tây Ban Nha

meter phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm meter
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Afrikaans

meter phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm meter
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • pôr dentro
    • causar, inspirar
    • inserir, pôr dentro, fazer entrar, introduzir
  • Từ đồng nghĩa với meter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Bồ Đào Nha

meter phát âm trong Sindarin [sjn]
  • phát âm meter
    Phát âm của maximumwerewolf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maximumwerewolf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Sindarin

meter phát âm trong Tiếng Silesiuriat [szl]
  • phát âm meter
    Phát âm của labu56a (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  labu56a

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Silesiuriat

meter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm meter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Luxembourg

meter phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm meter
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Do Thái

meter phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm meter
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Flemish

meter phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm meter
    Phát âm của kaphibarka (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  kaphibarka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Slovakia

meter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm meter
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Đan Mạch

meter phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm meter
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Iceland

meter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
Đánh vần theo âm vị:  mee tur
  • phát âm meter
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Hà Lan

meter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm meter
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Thụy Điển

meter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm meter
    Phát âm của Jasnah (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Jasnah

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meter?
meter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meter meter   [an]
  • Ghi âm từ meter meter   [es - es]
  • Ghi âm từ meter meter   [es - latam]
  • Ghi âm từ meter meter   [ind]
  • Ghi âm từ meter meter   [ku]
  • Ghi âm từ meter meter   [ms]
  • Ghi âm từ meter meter   [no]
  • Ghi âm từ meter meter   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel