Cách phát âm meter

meter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːtə(r)
    American
  • phát âm meter Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meter Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm meter Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm meter Phát âm của fred400 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meter Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • meter ví dụ trong câu

    • a few millionths of a meter long

      phát âm a few millionths of a meter long Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • frequency deviation meter

      phát âm frequency deviation meter Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • the basic unit of length adopted under the Systeme International d'Unites (approximately 1.094 yards)
    • any of various measuring instruments for measuring a quantity
    • (prosody) the accent in a metrical foot of verse
  • Từ đồng nghĩa với meter

    • phát âm rhythm rhythm [en]
    • phát âm cadence cadence [en]
    • phát âm measure measure [en]
    • phát âm swing swing [en]
    • phát âm rhyme rhyme [en]
    • phát âm interval interval [en]
    • phát âm accent accent [en]
    • phát âm bar bar [en]
    • beat (informal)
    • unit of poem

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm meter Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meter Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với meter

meter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
me.ˈteɾ
Accent:
    Spain
  • phát âm meter Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meter Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • meter ví dụ trong câu

    • Es más fácil meter que sacar

      phát âm Es más fácil meter que sacar Phát âm của hector_canarias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • introducir
  • Từ đồng nghĩa với meter

meter phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm meter Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Afrikaans

meter phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm meter Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Do Thái

meter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm meter Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Luxembourg

meter phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Other
  • phát âm meter Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meter

    • pôr dentro
    • causar, inspirar
    • inserir, pôr dentro, fazer entrar, introduzir
  • Từ đồng nghĩa với meter

meter phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm meter Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Flemish

meter phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm meter Phát âm của kaphibarka (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Slovakia

meter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm meter Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Đan Mạch

meter phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm meter Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Iceland

meter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
mee tur
  • phát âm meter Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Hà Lan

meter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm meter Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Thụy Điển

meter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm meter Phát âm của Jasnah (Nữ từ Na Uy)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meter trong Tiếng Na Uy

meter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meter meter [ku] Bạn có biết cách phát âm từ meter?
  • Ghi âm từ meter meter [ms] Bạn có biết cách phát âm từ meter?
  • Ghi âm từ meter meter [szl] Bạn có biết cách phát âm từ meter?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry