Cách phát âm measure

trong:
measure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmeʒə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm measure Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm measure Phát âm của chtirrell (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm measure Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm measure Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm measure Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm measure Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm measure Phát âm của bobino (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm measure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • measure ví dụ trong câu

    • Just to play it safe, you should measure twice before cutting.

      phát âm Just to play it safe, you should measure twice before cutting. Phát âm của (Từ )
    • measure up to

      phát âm measure up to Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của measure

    • any maneuver made as part of progress toward a goal
    • how much there is or how many there are of something that you can quantify
    • a statute in draft before it becomes law
  • Từ đồng nghĩa với measure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica