Cách phát âm rule

trong:
rule phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rule Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rule Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rule Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rule trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rule ví dụ trong câu

    • Ja Rule is an American rapper

      phát âm Ja Rule is an American rapper Phát âm của bluerayvn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Rule Britannia

      phát âm Rule Britannia Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Rule Britannia

      phát âm Rule Britannia Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rule

    • a principle or condition that customarily governs behavior
    • something regarded as a normative example
    • prescribed guide for conduct or action
  • Từ đồng nghĩa với rule

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rule rule [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ rule?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand