Cách phát âm direction

direction phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈrekʃn̩ , dʌɪ-
Accent:
    British
  • phát âm direction Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • direction ví dụ trong câu

    • The direction of movement was apudelative, as it was moving away from the landmark or location.

      phát âm The direction of movement was apudelative, as it was moving away from the landmark or location. Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • We're at a crossroads with this project. We need to decide which direction to take

      phát âm We're at a crossroads with this project. We need to decide which direction to take Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của direction

    • a line leading to a place or point
    • the spatial relation between something and the course along which it points or moves
    • a general course along which something has a tendency to develop
  • Từ đồng nghĩa với direction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

direction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
di.ʁɛk.sjɔ̃
  • phát âm direction Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm direction Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm direction Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm direction Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • direction ví dụ trong câu

    • Quittez l'autoroute direction Toulouse

      phát âm Quittez l'autoroute direction Toulouse Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Suivez la direction Marseille

      phát âm Suivez la direction Marseille Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của direction

    • orientation, trajet suivi par un corps en mouvement
    • fait de diriger une entreprise, un service, une organisation
    • division d'une administration, d'une entreprise
  • Từ đồng nghĩa với direction

direction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm direction Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Khoa học quốc tế

direction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ direction direction [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ direction?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand