Cách phát âm direction

Filter language and accent
filter
direction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈrekʃn̩ , dʌɪ-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm direction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm direction
    Phát âm của sbcamerer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sbcamerer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của direction

    • a line leading to a place or point
    • the spatial relation between something and the course along which it points or moves
    • a general course along which something has a tendency to develop
  • Từ đồng nghĩa với direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Anh

direction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.ʁɛk.sjɔ̃
  • phát âm direction
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm direction
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm direction
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm direction
    Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kittygirl

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của direction

    • orientation, trajet suivi par un corps en mouvement
    • fait de diriger une entreprise, un service, une organisation
    • division d'une administration, d'une entreprise
  • Từ đồng nghĩa với direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Pháp

direction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm direction
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm direction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ direction?
direction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ direction direction   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork