Cách phát âm sens

sens phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɑ̃s
  • phát âm sens Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sens Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sens Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sens ví dụ trong câu

    • Je ne me sens pas bien

      phát âm Je ne me sens pas bien Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je ne me sens pas très bien

      phát âm Je ne me sens pas très bien Phát âm của poulin001 (Nam từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sens phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm sens Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Piedmont

sens phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm sens Phát âm của Vickynella (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sens Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • sens ví dụ trong câu

    • Gdy kiedyś znów zawołam Cię, nie odwracaj głowy, nie odchodź. Jeśli odejdziesz, życie straci sens.

      phát âm Gdy kiedyś znów zawołam Cię, nie odwracaj głowy, nie odchodź. Jeśli odejdziesz, życie straci sens. Phát âm của emigia33 (Nữ từ Ba Lan)
sens phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sens Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Đức

sens phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm sens Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Catalonia

sens phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm sens Phát âm của rishting (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Latvia

sens phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm sens Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Romania

sens phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm sens Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sens trong Tiếng Occitan

sens đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sens sens [jam] Bạn có biết cách phát âm từ sens?

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !