Cách phát âm pain

pain phát âm trong Tiếng Anh [en]
peɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pain Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pain Phát âm của 4pronunciation (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pain Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pain ví dụ trong câu

    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I have pain in my arm.

      phát âm I have pain in my arm. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pain

    • a symptom of some physical hurt or disorder
    • emotional distress; a fundamental feeling that people try to avoid
    • a somatic sensation of acute discomfort
  • Từ đồng nghĩa với pain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɛ̃
  • phát âm pain Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của gajulo (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Gaspard1 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Archos (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Jayrayme123 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Fafanette (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của nodamgood (Nam từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của isabou (Nữ từ Canada)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pain ví dụ trong câu

    • Peux-tu aller à la boulangerie chercher du pain ?

      phát âm Peux-tu aller à la boulangerie chercher du pain ? Phát âm của Fafanette (Nữ từ Pháp)
    • J'aime mettre de la confiture sur mes tartines de pain

      phát âm J'aime mettre de la confiture sur mes tartines de pain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le pain de blé est plus santé que le pain blanc.

      phát âm Le pain de blé est plus santé que le pain blanc. Phát âm của isabou (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pain

    • aliment à base de farine d'eau, d'eau et de sel, constituant une pâte pétrie, fermentée, puis cuite au four
    • chaque unité de cet aliment ayant une forme particulière ("un pain rond", "un petit pain") ou d'une composition particulière ("pain de seigle", "pain viennois")
    • nom donné à certaines pâtisseries ou préparations culinaires ("pain d'épice", "pain de poisson")
  • Từ đồng nghĩa với pain

pain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pain pain [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ pain?
  • Ghi âm từ pain pain [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ pain?
  • Ghi âm từ pain pain [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ pain?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance