Cách phát âm pain

pain phát âm trong Tiếng Anh [en]
peɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • pain ví dụ trong câu

    • I have pain in my arm.

      phát âm I have pain in my arm. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của pain

    • a symptom of some physical hurt or disorder
    • emotional distress; a fundamental feeling that people try to avoid
    • a somatic sensation of acute discomfort
  • Từ đồng nghĩa với pain

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland