Cách phát âm pain

pain phát âm trong Tiếng Anh [en]
peɪn
    American
  • phát âm pain Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm pain Phát âm của 4pronunciation (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm pain Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pain ví dụ trong câu

    • I have pain in my arm.

      phát âm I have pain in my arm. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck

      phát âm He always has a complaint; nothing is ever right. Such a pain in the neck Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pain

    • a symptom of some physical hurt or disorder
    • emotional distress; a fundamental feeling that people try to avoid
    • a somatic sensation of acute discomfort
  • Từ đồng nghĩa với pain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɛ̃
  • phát âm pain Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của gajulo (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Gaspard1 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Archos (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Jayrayme123 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của Fafanette (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của nodamgood (Nam từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pain Phát âm của isabou (Nữ từ Canada)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pain ví dụ trong câu

    • Le pain de blé est plus santé que le pain blanc.

      phát âm Le pain de blé est plus santé que le pain blanc. Phát âm của isabou (Nữ từ Canada)
    • J'aime mettre de la confiture sur mes tartines de pain

      phát âm J'aime mettre de la confiture sur mes tartines de pain Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Peux-tu aller à la boulangerie chercher du pain ?

      phát âm Peux-tu aller à la boulangerie chercher du pain ? Phát âm của Fafanette (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pain

    • aliment à base de farine d'eau, d'eau et de sel, constituant une pâte pétrie, fermentée, puis cuite au four
    • chaque unité de cet aliment ayant une forme particulière ("un pain rond", "un petit pain") ou d'une composition particulière ("pain de seigle", "pain viennois")
    • nom donné à certaines pâtisseries ou préparations culinaires ("pain d'épice", "pain de poisson")
  • Từ đồng nghĩa với pain

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk