Cách phát âm brique

Cụm từ
  • brique ví dụ trong câu

    • Les briques sont réalisées à partir d'argile

      phát âm Les briques sont réalisées à partir d'argile Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pomme de terreelleJe voudrais une tableécureuilpomme