Cách phát âm disquiet

Filter language and accent
filter
disquiet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈkwaɪət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disquiet
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disquiet
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disquiet

    • a feeling of mild anxiety about possible developments
    • the trait of seeming ill at ease
    • disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed
  • Từ đồng nghĩa với disquiet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disquiet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disquiet?
disquiet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disquiet disquiet   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither