Cách phát âm confuse

Filter language and accent
filter
confuse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfjuːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confuse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confuse
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confuse

    • mistake one thing for another
    • be confusing or perplexing to; cause to be unable to think clearly
    • cause to feel embarrassment
  • Từ đồng nghĩa với confuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confuse trong Tiếng Anh

confuse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm confuse
    Phát âm của jabber (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  jabber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confuse trong Tiếng Ý

confuse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm confuse
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confuse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confuse?
confuse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confuse confuse   [en - usa]
  • Ghi âm từ confuse confuse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril