Cách phát âm fluster

Filter language and accent
filter
fluster phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈflʌstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluster
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluster

    • a disposition that is confused or nervous and upset
    • be flustered; behave in a confused manner
    • cause to be nervous or upset
  • Từ đồng nghĩa với fluster

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluster trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou