Cách phát âm agitate

Filter language and accent
filter
agitate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædʒɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agitate
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agitate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agitate

    • try to stir up public opinion
    • cause to be agitated, excited, or roused
    • exert oneself continuously, vigorously, or obtrusively to gain an end or engage in a crusade for a certain cause or person; be an advocate for
  • Từ đồng nghĩa với agitate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitate trong Tiếng Anh

agitate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm agitate
    Phát âm của jabber (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  jabber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitate trong Tiếng Ý

agitate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm agitate
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agitate trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agitate?
agitate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agitate agitate   [en - uk]
  • Ghi âm từ agitate agitate   [es - es]
  • Ghi âm từ agitate agitate   [es - latam]
  • Ghi âm từ agitate agitate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel