Cách phát âm churn

Filter language and accent
filter
churn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɜːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm churn
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm churn
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm churn
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm churn
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm churn
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • churn ví dụ trong câu

    • churn something out

      phát âm churn something out
      Phát âm của arencelliott (Nam từ Hoa Kỳ)
    • churn away

      phát âm churn away
      Phát âm của jasala10 (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của churn

    • a vessel in which cream is agitated to separate butterfat from buttermilk
    • stir (cream) vigorously in order to make butter
    • be agitated
  • Từ đồng nghĩa với churn

    • phát âm shake up
      shake up [en]
    • phát âm jolt
      jolt [en]
    • phát âm jar
      jar [en]
    • phát âm stir up
      stir up [en]
    • phát âm agitate
      agitate [en]
    • phát âm spume
      spume [en]
    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm foam
      foam [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm cream
      cream [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm churn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ churn?
churn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ churn churn   [es - es]
  • Ghi âm từ churn churn   [es - latam]
  • Ghi âm từ churn churn   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften