Cách phát âm foam

trong:
Filter language and accent
filter
foam phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəʊm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foam
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foam
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • foam ví dụ trong câu

    • Sea foam

      phát âm Sea foam
      Phát âm của acute614 (Nữ từ Đài Loan)
    • The water has white foam

      phát âm The water has white foam
      Phát âm của amandakoh (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foam

    • a mass of small bubbles formed in or on a liquid
    • a lightweight material in cellular form; made by introducing gas bubbles during manufacture
    • become bubbly or frothy or foaming
  • Từ đồng nghĩa với foam

    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm fluff
      fluff [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm spume
      spume [en]
    • phát âm suds
      suds [en]
    • phát âm cream
      cream [en]
    • phát âm churn
      churn [en]
    • phát âm gurgle
      gurgle [en]
    • phát âm percolate
      percolate [en]
    • phát âm ferment
      ferment [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foam trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foam?
foam đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foam foam   [en - uk]
  • Ghi âm từ foam foam   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh