Cách phát âm cream

cream phát âm trong Tiếng Anh [en]
kriːm
    American
  • phát âm cream Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cream Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cream Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cream Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cream Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cream Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cream Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cream Phát âm của carvold (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cream trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cream ví dụ trong câu

    • The bird loves ice cream

      phát âm The bird loves ice cream Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The bird eats ice cream

      phát âm The bird eats ice cream Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cream

    • the best people or things in a group
    • the part of milk containing the butterfat
    • toiletry consisting of any of various substances in the form of a thick liquid that have a soothing and moisturizing effect when applied to the skin
  • Từ đồng nghĩa với cream

    • phát âm spume spume [en]
    • phát âm froth froth [en]
    • phát âm foam foam [en]
    • phát âm lather lather [en]
    • phát âm churn churn [en]
    • phát âm sap sap [en]
    • phát âm milk milk [en]
    • phát âm emulsion emulsion [en]
    • phát âm suds suds [en]
    • phát âm bubbles bubbles [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas