Cách phát âm cream

Filter language and accent
filter
cream phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kriːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cream
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cream
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cream
    Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaffy

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cream
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cream
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cream
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cream
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cream
    Phát âm của carvold (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carvold

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cream

    • the best people or things in a group
    • the part of milk containing the butterfat
    • toiletry consisting of any of various substances in the form of a thick liquid that have a soothing and moisturizing effect when applied to the skin
  • Từ đồng nghĩa với cream

    • phát âm spume
      spume [en]
    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm foam
      foam [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm churn
      churn [en]
    • phát âm sap
      sap [en]
    • phát âm milk
      milk [en]
    • phát âm emulsion
      emulsion [en]
    • phát âm suds
      suds [en]
    • phát âm bubbles
      bubbles [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cream trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cream?
cream đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cream cream   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt