Cách phát âm bubbles

Filter language and accent
filter
bubbles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌbl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bubbles
    Phát âm của missybex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  missybex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bubbles
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bubbles
    Phát âm của Aria810 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Aria810

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bubbles

    • a hollow globule of gas (e.g., air or carbon dioxide)
    • a speculative scheme that depends on unstable factors that the planner cannot control
    • an impracticable and illusory idea
  • Từ đồng nghĩa với bubbles

    • phát âm head
      head [en]
    • phát âm froth
      froth [en]
    • phát âm suds
      suds [en]
    • phát âm spume
      spume [en]
    • phát âm cream
      cream [en]
    • phát âm lather
      lather [en]
    • phát âm down
      down [en]
    • phát âm fluff
      fluff [en]
    • phát âm foam
      foam [en]
    • phát âm nap
      nap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bubbles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel