Cách phát âm nap

Filter language and accent
filter
nap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  næp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nap
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nap
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nap
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nap

    • a period of time spent sleeping
    • a soft or fuzzy surface texture
    • the yarn (as in a rug or velvet or corduroy) that stands up from the weave
  • Từ đồng nghĩa với nap

    • phát âm pile
      pile [en]
    • phát âm shag
      shag [en]
    • phát âm texture
      texture [en]
    • phát âm roughness
      roughness [en]
    • phát âm smoothness
      smoothness [en]
    • phát âm fibre
      fibre [en]
    • phát âm feel
      feel [en]
    • phát âm doze
      doze [en]
    • phát âm rest
      rest [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nap trong Tiếng Anh

nap phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm nap
    Phát âm của spitzmuller (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  spitzmuller

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nap
    Phát âm của lacko (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  lacko

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nap
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nap
    Phát âm của zoliky (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  zoliky

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nap ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nap trong Tiếng Hungary

nap phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm nap
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nap trong Tiếng Catalonia

nap phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm nap
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nap trong Tiếng Romania

nap phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nap
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nap trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nap?
nap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nap nap   [en - uk]
  • Ghi âm từ nap nap   [es - es]
  • Ghi âm từ nap nap   [es - latam]
  • Ghi âm từ nap nap   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither