Cách phát âm fibre

Filter language and accent
filter
fibre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fibre
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibre
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibre
    Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jl45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibre
    Phát âm của DavidP (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fibre
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fibre
    Phát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Frosty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fibre
    Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  SWMTD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fibre

    • a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn
    • any of several elongated, threadlike cells (especially a muscle fiber or a nerve fiber)
    • the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
  • Từ đồng nghĩa với fibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Anh

fibre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fibʁ
  • phát âm fibre
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fibre

    • élément long et frêle généralement disposé en faisceau
    • filament des espèces végétales
    • filament de matière apte à être tissé ou filé
  • Từ đồng nghĩa với fibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Pháp

fibre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fibre
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Ý

fibre phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fibre
    Phát âm của SaidBak (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  SaidBak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril