Cách phát âm fibre

fibre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfaɪbə(r)
  • phát âm fibre Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của DavidP (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của Frosty (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fibre Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fibre ví dụ trong câu

    • The cereal has a lot of fibre in it. It's good for your digestion

      phát âm The cereal has a lot of fibre in it. It's good for your digestion Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
    • muscle fibre

      phát âm muscle fibre Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fibre

    • a slender and greatly elongated substance capable of being spun into yarn
    • any of several elongated, threadlike cells (especially a muscle fiber or a nerve fiber)
    • the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
  • Từ đồng nghĩa với fibre

    • phát âm character character [en]
    • phát âm nature nature [en]
    • phát âm quality quality [en]
    • phát âm being being [en]
    • phát âm tissue tissue [en]
    • phát âm resilience resilience [en]
    • phát âm strand strand [en]
    • phát âm hair hair [en]
    • quintessence (formal)
    • connective tissue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fibre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fibʁ
  • phát âm fibre Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fibre

    • élément long et frêle généralement disposé en faisceau
    • filament des espèces végétales
    • filament de matière apte à être tissé ou filé
  • Từ đồng nghĩa với fibre

fibre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fibre Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fibre trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck