Cách phát âm lien

trong:
Filter language and accent
filter
lien phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ljɛ̃
  • phát âm lien
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lien
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lien

    • ce qui sert à lier plusieurs objets ensemble
    • ce qui établit un rapport logique ou une dépendance
    • ce qui lie, unit plusieurs personnes
  • Từ đồng nghĩa với lien

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Pháp

lien phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lien
    Phát âm của Dearest (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Dearest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Na Uy

lien phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lien
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Hạ Đức

lien phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm lien
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Volapük

lien phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lien
    Phát âm của liatmgat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liatmgat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lien

    • the right to take another's property if an obligation is not discharged
    • a large dark-red oval organ on the left side of the body between the stomach and the diaphragm; produces cells involved in immune responses
  • Từ đồng nghĩa với lien

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Anh

lien phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lien
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Luxembourg

lien phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm lien
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Đan Mạch

lien phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lien
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Thụy Điển

lien phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lien
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lien trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lien?
lien đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lien lien   [es - es]
  • Ghi âm từ lien lien   [es - latam]
  • Ghi âm từ lien lien   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis