Cách phát âm sequestration

Filter language and accent
filter
sequestration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsiːkweˈstreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sequestration
    Phát âm của MCampbell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MCampbell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequestration
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequestration
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequestration
    Phát âm của jrichmond (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jrichmond

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sequestration

    • the act of segregating or sequestering
    • the action of forming a chelate or other stable compound with an ion or atom or molecule so that it is no longer available for reactions
    • a writ that authorizes the seizure of property
  • Từ đồng nghĩa với sequestration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequestration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sequestration?
sequestration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sequestration sequestration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt