Cách phát âm attachment

trong:
Filter language and accent
filter
attachment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtætʃmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attachment
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attachment

    • a feeling of affection for a person or an institution
    • a supplementary part or accessory
    • a writ authorizing the seizure of property that may be needed for the payment of a judgment in a judicial proceeding
  • Từ đồng nghĩa với attachment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attachment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attachment?
attachment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attachment attachment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion