Cách phát âm devotion

devotion phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈvəʊʃn̩
    British
  • phát âm devotion Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm devotion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm devotion Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotion trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devotion

    • feelings of ardent love
    • commitment to some purpose
    • religious zeal; the willingness to serve God
  • Từ đồng nghĩa với devotion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

devotion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm devotion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotion trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean