filter
Filter

Cách phát âm devotion

devotion phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm devotion Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm devotion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm devotion Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotion trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devotion

    • feelings of ardent love
    • commitment to some purpose
    • religious zeal; the willingness to serve God
  • Từ đồng nghĩa với devotion

devotion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm devotion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotion trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel