Cách phát âm aiguillette

Filter language and accent
filter
aiguillette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.ɡɥi.jɛt
  • phát âm aiguillette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aiguillette

    • cordon de fermeture de vêtement
    • ornement de parure
    • partie du romsteck
  • Từ đồng nghĩa với aiguillette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aiguillette trong Tiếng Pháp

aiguillette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɪgwɪˈlɛt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aiguillette
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aiguillette trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi