Cách phát âm dormir

dormir phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
doɾˈmiɾ
  • phát âm dormir Phát âm của Omikron (Nam từ Tây Ban Nha)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Dani_busuu (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của rudyman (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • dormir ví dụ trong câu

    • ¡Ve a dormir!

      phát âm ¡Ve a dormir! Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • cuando sea de noche me voy a dormir

      phát âm cuando sea de noche me voy a dormir Phát âm của joeducor (Nam từ Colombia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dormir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔʁ.miʁ
  • phát âm dormir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của vilrouge (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • dormir ví dụ trong câu

    • Dormir sur le dos

      phát âm Dormir sur le dos Phát âm của Willzur (Nam từ Pháp)
    • Je fais usage de la niaprazine afin de dormir.

      phát âm Je fais usage de la niaprazine afin de dormir. Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)
dormir phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm dormir Phát âm của alcaetano (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của Srdeoliveira (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của anahnarciso (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của pepesimoes (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormir Phát âm của carolromeo (Nữ từ Brasil)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • dormir ví dụ trong câu

    • Hoje quero ficar a dormir até mais tarde.

      phát âm Hoje quero ficar a dormir até mais tarde. Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)
    • Hoje quero ficar a dormir até mais tarde.

      phát âm Hoje quero ficar a dormir até mais tarde. Phát âm của felpo (Nam từ Bồ Đào Nha)
    • É hora de ir dormir.

      phát âm É hora de ir dormir. Phát âm của felipeventurini (Nam từ Brasil)
    • É hora de ir dormir.

      phát âm É hora de ir dormir. Phát âm của sphynx (Nữ từ Brasil)
dormir phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm dormir Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Veneto

dormir phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm dormir Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Occitan

dormir phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dormir Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • dormir ví dụ trong câu

    • conte abans d'anar a dormir

      phát âm conte abans d'anar a dormir Phát âm của carmerossell (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Ves a dormir!

      phát âm Ves a dormir! Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
dormir phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm dormir Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormir trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: llamadesmembramientobuenas nochesbuenos díasespañol