Cách phát âm orange

orange phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒrɪndʒ
  • phát âm orange Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của emma0728 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của irham83 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của MorganJersey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của kathryn04 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của mocha2007 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của whiterabbit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của katelynnlindsey (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Ayebee (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • orange ví dụ trong câu

    • Clivia miniata is a plant indigenous to South Africa with orange blooms.

      phát âm Clivia miniata is a plant indigenous to South Africa with orange blooms. Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A big orange carrot

      phát âm A big orange carrot Phát âm của jenniferjenglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orange

    • round yellow to orange fruit of any of several citrus trees
    • orange color or pigment; any of a range of colors between red and yellow
    • any citrus tree bearing oranges
  • Từ đồng nghĩa với orange

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

orange phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.ʁɑ̃ʒ
  • phát âm orange Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của sorenjensen (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của MrMark (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • orange ví dụ trong câu

    • Je presse une orange pour en boire le jus

      phát âm Je presse une orange pour en boire le jus Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La consommation d'oranges représente un excellent apport en vitamines C

      phát âm La consommation d'oranges représente un excellent apport en vitamines C Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orange

    • qui a la couleur de l'orange, jaune-rouge
    • couleur jaune-rouge
    • fruit comestible de l'oranger, de forme arrondie et de couleur jaune-rouge
  • Từ đồng nghĩa với orange

    • phát âm agrume agrume [fr]
    • phát âm maltaise maltaise [fr]
    • phát âm tango tango [fr]
    • phát âm jaune jaune [fr]
    • phát âm blond blond [fr]
    • phát âm ambré ambré [fr]
    • phát âm doré doré [fr]
    • navel
    • orange amère
    • orangé
orange phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm orange Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • orange ví dụ trong câu

    • Die Farbe einer Orange ist orange.

      phát âm Die Farbe einer Orange ist orange. Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)
    • Die Farbe einer Orange ist orange.

      phát âm Die Farbe einer Orange ist orange. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với orange

orange phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm orange Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Khoa học quốc tế

orange phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm orange Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Đan Mạch

orange phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm orange Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orange Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Thụy Điển

orange phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm orange Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Nhật

orange phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm orange Phát âm của Walewska (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Tây Ban Nha

orange phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm orange Phát âm của marsneiland (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orange trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona