Filter language and accent
filter
fruit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fruːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fruit
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fruit
    Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nipponese

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của Azaleabud (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Azaleabud

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của polymertraveller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  polymertraveller

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fruit
    Phát âm của JasonAP (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  JasonAP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fruit

    • the ripened reproductive body of a seed plant
    • an amount of a product
    • the consequence of some effort or action
  • Từ đồng nghĩa với fruit

    • phát âm effect
      effect [en]
    • phát âm product
      product [en]
    • phát âm Outcome
      Outcome [en]
    • phát âm aftermath
      aftermath [en]
    • phát âm pay
      pay [en]
    • phát âm capsule
      capsule [en]
    • phát âm kernel
      kernel [en]
    • phát âm seed
      seed [en]
    • mature seed pod
    • nut (informal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Anh

fruit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁɥi
  • phát âm fruit
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Dacobah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của sayinfrench (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sayinfrench

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fruit

    • ensemble des organes d'une plante contenant la graine
    • ce qu'une chose produit régulièrement sans altération de sa substance
    • résultat avantageux
  • Từ đồng nghĩa với fruit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Pháp

fruit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fruit
    Phát âm của user4388 (Nam từ Bulgaria) Nam từ Bulgaria
    Phát âm của  user4388

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Hà Lan

fruit phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm fruit
    Phát âm của zanmang_loopy (Nữ từ Hàn Quốc) Nữ từ Hàn Quốc
    Phát âm của  zanmang_loopy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của cptpark12 (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  cptpark12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Hàn

fruit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fruit
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fruit
    Phát âm của almarther (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  almarther

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Catalonia

fruit phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm fruit
    Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Suzannevds

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fruit?
fruit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruit fruit   [en - uk]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [en - usa]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [es - es]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [es - latam]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [es - other]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [fr]
  • Ghi âm từ fruit fruit   [nah]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt