Cách phát âm fruit

fruit phát âm trong Tiếng Anh [en]
fruːt
    American
  • phát âm fruit Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của Azaleabud (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của polymertraveller (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm fruit Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fruit ví dụ trong câu

    • The sum and fruit of experience

      phát âm The sum and fruit of experience Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The pear is a fruit native to coastal and mildly temperate regions of the Old World

      phát âm The pear is a fruit native to coastal and mildly temperate regions of the Old World Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fruit

    • the ripened reproductive body of a seed plant
    • an amount of a product
    • the consequence of some effort or action
  • Từ đồng nghĩa với fruit

    • phát âm effect effect [en]
    • phát âm product product [en]
    • phát âm Outcome Outcome [en]
    • phát âm aftermath aftermath [en]
    • phát âm pay pay [en]
    • phát âm capsule capsule [en]
    • phát âm kernel kernel [en]
    • phát âm seed seed [en]
    • mature seed pod
    • nut (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fruit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁɥi
  • phát âm fruit Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của sayinfrench (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fruit ví dụ trong câu

    • La cerise est mon fruit préféré

      phát âm La cerise est mon fruit préféré Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les agrumes sont des fruits riches en vitamine C

      phát âm Les agrumes sont des fruits riches en vitamine C Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fruit

    • ensemble des organes d'une plante contenant la graine
    • ce qu'une chose produit régulièrement sans altération de sa substance
    • résultat avantageux
  • Từ đồng nghĩa với fruit

fruit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fruit Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Hà Lan

fruit phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm fruit Phát âm của cptpark12 (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Hàn

fruit phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm fruit Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Flemish

fruit phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fruit Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fruit Phát âm của almarther (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fruit trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • fruit ví dụ trong câu

    • Qui a bon arbre s'acosta, bé n'ha del fruit i de l'ombra.

      phát âm Qui a bon arbre s'acosta, bé n'ha del fruit i de l'ombra. Phát âm của amadeu_soler (Nam từ Tây Ban Nha)
fruit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fruit fruit [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ fruit?
  • Ghi âm từ fruit fruit [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ fruit?
  • Ghi âm từ fruit fruit [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ fruit?
  • Ghi âm từ fruit fruit [nah] Bạn có biết cách phát âm từ fruit?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand