Cách phát âm profit

Filter language and accent
filter
profit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒfɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm profit
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm profit
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm profit
    Phát âm của AhmedAnssaien (Nam từ Maroc) Nam từ Maroc
    Phát âm của  AhmedAnssaien

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profit

    • the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses)
    • the advantageous quality of being beneficial
    • derive a benefit from
  • Từ đồng nghĩa với profit

    • phát âm gain
      gain [en]
    • phát âm earnings
      earnings [en]
    • phát âm return
      return [en]
    • phát âm dividend
      dividend [en]
    • phát âm proceeds
      proceeds [en]
    • phát âm returns
      returns [en]
    • phát âm revenue
      revenue [en]
    • phát âm benefit
      benefit [en]
    • lucre (pej.)
    • advancement (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Anh

profit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm profit
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm profit
    Phát âm của piksair (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  piksair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của profit

    • avantage, bénéfice moral ou matériel
    • bénéfice réalisé entre le prix de vente et le prix de revient d'une production
    • familièrement utilité
  • Từ đồng nghĩa với profit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Pháp

profit phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm profit
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Thụy Điển

profit phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm profit
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với profit

    • phát âm Vorteil
      Vorteil [de]
    • phát âm Ausbeute
      Ausbeute [de]
    • phát âm Ertrag
      Ertrag [de]
    • phát âm Geschäft
      Geschäft [de]
    • phát âm nutzen
      nutzen [de]
    • phát âm plus
      plus [de]
    • phát âm Wert
      Wert [de]
    • phát âm Gewinn
      Gewinn [de]
    • erlös (m)
    • rendite (f)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Đức

profit phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm profit
    Phát âm của MefistoCattus (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  MefistoCattus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Ba Lan

profit phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm profit
    Phát âm của csillandi (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  csillandi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Hungary

profit phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm profit
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Do Thái

profit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm profit
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm profit trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ profit?
profit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ profit profit   [ar]
  • Ghi âm từ profit profit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl