Cách phát âm gain

Filter language and accent
filter
gain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gain
    Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lborl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gain
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gain
    Phát âm của fiachraofarrell (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fiachraofarrell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gain

    • a quantity that is added
    • the advantageous quality of being beneficial
    • the amount of increase in signal power or voltage or current expressed as the ratio of output to input
  • Từ đồng nghĩa với gain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Anh

gain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɛ̃
  • phát âm gain
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gain

    • avantage tiré du travail ou salaire
    • lucre, recherche avide de l'argent
    • bénéfice réalisé
  • Từ đồng nghĩa với gain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Pháp

gain phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gain
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gain ví dụ trong câu

    • noren gain

      phát âm noren gain
      Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Basque

gain phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gain
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gain?
gain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gain gain   [en - uk]
  • Ghi âm từ gain gain   [en - usa]
  • Ghi âm từ gain gain   [es - es]
  • Ghi âm từ gain gain   [es - latam]
  • Ghi âm từ gain gain   [es - other]
  • Ghi âm từ gain gain   [fr]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather