Cách phát âm gain

trong:
gain phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡeɪn
    American
  • phát âm gain Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm gain Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm gain Phát âm của fiachraofarrell (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gain ví dụ trong câu

    • What can we gain from a partnership with this company?

      phát âm What can we gain from a partnership with this company? Phát âm của jwthomson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Many workers indulge in office politics to gain power within a company

      phát âm Many workers indulge in office politics to gain power within a company Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gain

    • a quantity that is added
    • the advantageous quality of being beneficial
    • the amount of increase in signal power or voltage or current expressed as the ratio of output to input
  • Từ đồng nghĩa với gain

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡɛ̃
  • phát âm gain Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gain

    • avantage tiré du travail ou salaire
    • lucre, recherche avide de l'argent
    • bénéfice réalisé
  • Từ đồng nghĩa với gain

gain phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gain Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gain trong Tiếng Basque

Cụm từ
  • gain ví dụ trong câu

    • noren gain

      phát âm noren gain Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable