Cách phát âm better

trong:
better phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbetə(r)
    British
  • phát âm better Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của caroliney23 (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm better Phát âm của togig (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của aureldrai (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của Alec05 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm better Phát âm của MarkPanghy (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của jeffersonlags (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của Cynicalbf (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm better Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm better trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • better ví dụ trong câu

    • Knowing the turf, they will play better at a home game than an away game.

      phát âm Knowing the turf, they will play better at a home game than an away game. Phát âm của forvofan2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This man is better

      phát âm This man is better Phát âm của bookcat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We are competing in sales, and he always gets the better of me.

      phát âm We are competing in sales, and he always gets the better of me. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của better

    • something superior in quality or condition or effect
    • someone who bets
    • a superior person having claim to precedence
  • Từ đồng nghĩa với better

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

better phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm better Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm better trong Tiếng Luxembourg

better phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm better Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm better trong Tiếng Tây Frisia

better phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm better Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm better trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk