Cách phát âm convalescent

Filter language and accent
filter
convalescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnvəˈlesnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm convalescent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convalescent
    Phát âm của AdamD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AdamD

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convalescent

    • a person who is recovering from illness
    • returning to health after illness or debility
  • Từ đồng nghĩa với convalescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescent trong Tiếng Anh

convalescent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm convalescent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescent trong Tiếng Catalonia

convalescent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm convalescent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescent trong Tiếng Hà Lan

convalescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.va.le.sɑ̃
  • phát âm convalescent
    Phát âm của sably (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  sably

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convalescent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither