Cách phát âm mending

Filter language and accent
filter
mending phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmendɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mending
    Phát âm của andy919 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy919

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mending

    • garments that must be repaired
    • the act of putting something in working order again
  • Từ đồng nghĩa với mending

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mending trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mending?
mending đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mending mending   [en - uk]
  • Ghi âm từ mending mending   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather