Cách phát âm repair

Filter language and accent
filter
repair phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repair
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm repair
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repair
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm repair
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repair

    • the act of putting something in working order again
    • a formal way of referring to the condition of something
    • a frequently visited place
  • Từ đồng nghĩa với repair

    • phát âm fix
      fix [en]
    • phát âm correct
      correct [en]
    • phát âm amend
      amend [en]
    • phát âm rectify
      rectify [en]
    • phát âm mend
      mend [en]
    • phát âm patch
      patch [en]
    • phát âm remodel
      remodel [en]
    • phát âm renew
      renew [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repair trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repair?
repair đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repair repair   [en - uk]
  • Ghi âm từ repair repair   [en - usa]
  • Ghi âm từ repair repair   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither