Cách phát âm mend

Filter language and accent
filter
mend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mend
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mend
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mend

    • sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment)
    • the act of putting something in working order again
    • restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
  • Từ đồng nghĩa với mend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mend trong Tiếng Anh

mend phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mend
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mend trong Tiếng Đức

mend phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm mend
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mend trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mend?
mend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mend mend   [en - uk]
  • Ghi âm từ mend mend   [en - usa]
  • Ghi âm từ mend mend   [en - other]
  • Ghi âm từ mend mend   [es - es]
  • Ghi âm từ mend mend   [es - latam]
  • Ghi âm từ mend mend   [es - other]
  • Ghi âm từ mend mend   [sq]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat