Cách phát âm mend

mend phát âm trong Tiếng Anh [en]
mend
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mend Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mend trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mend ví dụ trong câu

    • He was pronounced on the mend

      phát âm He was pronounced on the mend Phát âm của ghoster1702 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I need to take that broken clock to the shop so they can mend it

      phát âm I need to take that broken clock to the shop so they can mend it Phát âm của Epiphany_Addict (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I need to take that broken clock to the shop so they can mend it

      phát âm I need to take that broken clock to the shop so they can mend it Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mend

    • sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment)
    • the act of putting something in working order again
    • restore by replacing a part or putting together what is torn or broken
  • Từ đồng nghĩa với mend

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mend phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mend Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mend trong Tiếng Đức

mend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mend mend [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ mend?
  • Ghi âm từ mend mend [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ mend?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry