Cách phát âm recover

Filter language and accent
filter
recover phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkʌvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recover
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recover
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recover

    • get or find back; recover the use of
    • get over an illness or shock
    • regain a former condition after a financial loss
  • Từ đồng nghĩa với recover

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recover trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recover?
recover đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recover recover   [en - uk]
  • Ghi âm từ recover recover   [en - usa]
  • Ghi âm từ recover recover   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather