Cách phát âm rescue

rescue phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreskjuː
    Âm giọng Anh
  • phát âm rescue Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm rescue Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rescue Phát âm của toma626 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rescue Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm rescue Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rescue trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rescue ví dụ trong câu

    • The firefighter burst into the blazing house to rescue the family

      phát âm The firefighter burst into the blazing house to rescue the family Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They sent out a rescue boat to look for the missing fishermen

      phát âm They sent out a rescue boat to look for the missing fishermen Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rescue

    • recovery or preservation from loss or danger
    • free from harm or evil
    • take forcibly from legal custody
  • Từ đồng nghĩa với rescue

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry