Cách phát âm salvation

Filter language and accent
filter
salvation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sælˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm salvation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salvation
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salvation

    • (theology) the act of delivering from sin or saving from evil
    • a means of preserving from harm or unpleasantness
    • the state of being saved or preserved from harm
  • Từ đồng nghĩa với salvation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salvation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ salvation?
salvation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ salvation salvation   [en - uk]
  • Ghi âm từ salvation salvation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature