Cách phát âm maintenance

Filter language and accent
filter
maintenance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmeɪntənəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maintenance
    Phát âm của violentVoice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  violentVoice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maintenance
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintenance
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintenance
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • maintenance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maintenance

    • activity involved in maintaining something in good working order
    • means of maintenance of a family or group
    • court-ordered support paid by one spouse to another after they are separated
  • Từ đồng nghĩa với maintenance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintenance trong Tiếng Anh

maintenance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɛ̃.tə.nɑ̃s
  • phát âm maintenance
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maintenance
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maintenance

    • fait de conserver un matériel technique ou industriel en état de fonctionner
    • ensemble des opérations d'entretien d'un équipement
  • Từ đồng nghĩa với maintenance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintenance trong Tiếng Pháp

maintenance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm maintenance
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maintenance trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maintenance?
maintenance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [en - uk]
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [en - usa]
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [en - other]
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [es - es]
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [es - latam]
  • Ghi âm từ maintenance maintenance   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't