Cách phát âm subsistence

Filter language and accent
filter
subsistence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subsistence
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subsistence
    Phát âm của LadyPhantomhive (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadyPhantomhive

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm subsistence
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subsistence
    Phát âm của acLiLtocLiMB (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  acLiLtocLiMB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subsistence

    • minimal (or marginal) resources for subsisting
    • a means of surviving
    • the state of existing in reality; having substance
  • Từ đồng nghĩa với subsistence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subsistence trong Tiếng Anh

subsistence phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm subsistence
    Phát âm của khoatran4789 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  khoatran4789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subsistence trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ subsistence?
subsistence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ subsistence subsistence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither